menu_book
見出し語検索結果 "dễ chịu" (1件)
dễ chịu
日本語
形快適な
形心地よい
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
この椅子はとても快適だ。
swap_horiz
類語検索結果 "dễ chịu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dễ chịu" (3件)
có mùi hương dễ chịu
気持ちいい香りがする
Hoa nhài có mùi hương dễ chịu.
ジャスミンは心地よい香りがする。
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
この椅子はとても快適だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)